Tâm HSK

等级

děngjí
đẳng cấp
hạng; bậc; trạng thái

等级 (děngjí, Hán Việt: đẳng cấp) nghĩa là hạng; bậc; trạng thái. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

等 đẳng · 11 từ

级 cấp · 16 từ