等级 (děngjí, Hán Việt: đẳng cấp) nghĩa là hạng; bậc; trạng thái. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
等 đẳng · 11 từ
等到děngdàođợi đến等待děngdàichờ等于děngyúbằng等候děnghòuđợi平等píngděngbình đẳng中等zhōngděngtrung bình高等gāoděngcấp cao相等xiāngděngbằng