吞 tūnthônnuốt; uống HSK 6 吞 (tūn, Hán Việt: thôn) nghĩa là nuốt; uống. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 吞 Cụm từ thường gặp có 吞吞咽tūnyànnuốt