吞咽 (tūnyàn, Hán Việt: thôn yết) nghĩa là nuốt; nuốt ực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吞咽 (tūnyàn, Hán Việt: thôn yết) nghĩa là nuốt; nuốt ực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.