咽喉 (yānhóu, Hán Việt: yết hầu) nghĩa là cổ họng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
咽喉 (yānhóu, Hán Việt: yết hầu) nghĩa là cổ họng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.