Tâm HSK

呜咽

wūyè
ô yết
thổn thức; thút thít

呜咽 (wūyè, Hán Việt: ô yết) nghĩa là thổn thức; thút thít. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

咽 yết · 3 từ