Tâm HSK

那会儿

nàhuìr
na hội nhi
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

那会儿 (nàhuìr, Hán Việt: na hội nhi) nghĩa là vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

那 na · 11 từ

会 hội · 55 từ

儿 nhi · 34 từ