Tâm HSK

社会

shèhuì
xã hội
xã hội

社会 (shèhuì, Hán Việt: xã hội) nghĩa là xã hội. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 社会

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

社 xã · 10 từ

会 hội · 55 từ