出版社 (chūbǎnshè, Hán Việt: xuất bản xã) nghĩa là nhà xuất bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
出 xuất · 95 từ
出来chūlaiđi ra出去chūquđi ra出门chūménra khỏi nhà, ra ngoài出国chūguóra nước ngoài出院chū yuànra viện出租车chūzūchētaxi出发chūfākhởi hành出生chūshēngđược sinh ra
版 bản · 7 từ
出版chūbǎnxuất bản电子版diànzǐbǎnphiên bản điện tử版本bǎnběnphiên bản盗版dàobǎnlậu改版gǎibǎnsửa đổi phiên bản hiện tại正版zhèngbǎnchính hãng