Tâm HSK

正版

zhèngbǎn
chính bản
chính hãng; hợp pháp; xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]

正版 (zhèngbǎn, Hán Việt: chính bản) nghĩa là chính hãng; hợp pháp; xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

版 bản · 7 từ