Tâm HSK

正好

zhènghǎo
chính hảo
vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng

正好 (zhènghǎo, Hán Việt: chính hảo) nghĩa là vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

好 hảo · 56 từ