Tâm HSK

正常

zhèngcháng
chính thường
bình thường; thông thường

正常 (zhèngcháng, Hán Việt: chính thường) nghĩa là bình thường; thông thường. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

常 thường · 27 từ