Tâm HSK

爱好

àihào
ái hảo
sở thích; yêu thích

爱好 (àihào, Hán Việt: ái hảo) nghĩa là sở thích; yêu thích. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爱 ái · 21 từ

好 hảo · 56 từ