Tâm HSK

从小

cóngxiǎo
tòng tiểu
từ nhỏ

从小 (cóngxiǎo, Hán Việt: tòng tiểu) nghĩa là từ nhỏ. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

小 tiểu · 45 từ