Tâm HSK

从前

cóngqián
tòng tiền
trước đây; ngày xưa; ngày xửa ngày xưa

从前 (cóngqián, Hán Việt: tòng tiền) nghĩa là trước đây; ngày xưa; ngày xửa ngày xưa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

前 tiền · 49 từ