Tâm HSK

面前

miànqián
diện tiền
trước mặt; đối diện; (trong) sự hiện diện (của)

面前 (miànqián, Hán Việt: diện tiền) nghĩa là trước mặt; đối diện; (trong) sự hiện diện (của). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

前 tiền · 49 từ