Tâm HSK

面包

miànbāo
diện bao
bánh mì

面包 (miànbāo, Hán Việt: diện bao) nghĩa là bánh mì. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

包 bao · 19 từ