红包 (hóngbāo, Hán Việt: hồng bao) nghĩa là tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
红 hồng · 16 từ
红色hóngsèmàu đỏ红茶hóngchátrà đen西红柿xīhóngshìcà chua红灯hóngdēngđèn đỏ分红fēnhóngcổ tức红火hónghuǒthịnh vượng通红tōnghóngrất đỏ红润hóngrùnhồng hào