Tâm HSK

红包

hóngbāo
hồng bao
tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả

红包 (hóngbāo, Hán Việt: hồng bao) nghĩa là tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

红 hồng · 16 từ

包 bao · 19 từ