Tâm HSK

红润

hóngrùn
hồng nhuận
hồng hào; hồng rực; đỏ hồng

红润 (hóngrùn, Hán Việt: hồng nhuận) nghĩa là hồng hào; hồng rực; đỏ hồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

红 hồng · 16 từ

润 nhuận · 4 từ