滋润 (zīrùn, Hán Việt: tư nhuận) nghĩa là ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
滋润 (zīrùn, Hán Việt: tư nhuận) nghĩa là ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.