Tâm HSK

执照

zhízhào
chấp chiếu
giấy phép; giấy chứng nhận

执照 (zhízhào, Hán Việt: chấp chiếu) nghĩa là giấy phép; giấy chứng nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

执 chấp · 7 từ

照 chiếu · 24 từ