执照 (zhízhào, Hán Việt: chấp chiếu) nghĩa là giấy phép; giấy chứng nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
执 chấp · 7 từ
执行zhíxíngthực hiện执法zhífǎthực thi pháp luật争执zhēngzhítranh chấp固执gùzhíbướng bỉnh执着zhízhuóquá gắn bó执意zhíyìquyết tâm