Tâm HSK

肥料

féiliào
phì liêu
phân bón; phân chuồng

肥料 (féiliào, Hán Việt: phì liêu) nghĩa là phân bón; phân chuồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

肥 phì · 6 từ

料 liêu · 21 từ