Tâm HSK

测定

cèdìng
trắc định
xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

测定 (cèdìng, Hán Việt: trắc định) nghĩa là xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

测 trắc · 14 từ

定 định · 49 từ