Tâm HSK

决定

juédìng
quyết định
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định

决定 (juédìng, Hán Việt: quyết định) nghĩa là quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

决 quyết · 16 từ

定 định · 49 từ