Tâm HSK

决心

juéxīn
quyết tâm
quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán

决心 (juéxīn, Hán Việt: quyết tâm) nghĩa là quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 决心

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

决 quyết · 16 từ

心 tâm · 105 từ