Tâm HSK

下决心

xiàjuéxīn
hạ quyết tâm
quyết tâm; quyết định

下决心 (xiàjuéxīn, Hán Việt: hạ quyết tâm) nghĩa là quyết tâm; quyết định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

决 quyết · 16 từ

心 tâm · 105 từ