Tâm HSK

担心

dānxīn
đam tâm
lo lắng; bồn chồn; không yên

担心 (dānxīn, Hán Việt: đam tâm) nghĩa là lo lắng; bồn chồn; không yên. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

担 đam · 10 từ

心 tâm · 105 từ