担心 (dānxīn, Hán Việt: đam tâm) nghĩa là lo lắng; bồn chồn; không yên. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
担 đam · 10 từ
承担chéngdānđảm nhận负担fùdāngánh chịu担任dānrèngiữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担忧dānyōulo lắng担保dānbǎobảo đảm担当dāndāngđảm nhận分担fēndānchia sẻ担负dānfùgánh vác