Tâm HSK

担保

dānbǎo
đam bảo
bảo đảm; đảm bảo cho

担保 (dānbǎo, Hán Việt: đam bảo) nghĩa là bảo đảm; đảm bảo cho. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

担 đam · 10 từ

保 bảo · 24 từ