麻 mámacây gai HSK 7–9 麻 (má, Hán Việt: ma) nghĩa là cây gai. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 麻 Cụm từ thường gặp có 麻麻烦máfanrắc rối麻醉mázuìgây tê麻痹mábìtê liệt麻木mámùtê liệt芝麻zhīmahạt mè麻将májiàngmạt chược麻辣málàcay và tê