Tâm HSK

麻痹

mábì
ma tý
tê liệt; chứng liệt; tê cóng

麻痹 (mábì, Hán Việt: ma tý) nghĩa là tê liệt; chứng liệt; tê cóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

麻 ma · 7 từ