Tâm HSK

制裁

zhìcái
chế tài
trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)

制裁 (zhìcái, Hán Việt: chế tài) nghĩa là trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

裁 tài · 9 từ