制裁 (zhìcái, Hán Việt: chế tài) nghĩa là trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
制 chế · 32 từ
控制kòngzhìkiểm soát制造zhìzàosản xuất制作zhìzuòlàm限制xiànzhìhạn chế制度zhìdùhệ thống制定zhìdìngsoạn thảo复制fùzhìnhân bản研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất