裁缝 (cáiféng, Hán Việt: tài phùng) nghĩa là may một món quần áo; thợ may. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- cái féng may một món quần áo; thợ may
- cái feng thợ may; nhà may
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
裁 tài · 9 từ
裁判cáipànphán xét总裁zǒngcáichủ tịch裁决cáijuéphán quyết制裁zhìcáitrừng phạt裁定cáidìngphán quyết仲裁zhòngcáitrọng tài裁员cáiyuáncắt giảm nhân sự独裁dúcáichế độ độc tài