仲裁 (zhòngcái, Hán Việt: trọng tài) nghĩa là trọng tài; giải quyết tranh chấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
仲裁 (zhòngcái, Hán Việt: trọng tài) nghĩa là trọng tài; giải quyết tranh chấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.