Tâm HSK

发电机

fādiànjī
phát điện cơ
máy phát điện; đinamô

发电机 (fādiànjī, Hán Việt: phát điện cơ) nghĩa là máy phát điện; đinamô. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

电 điện · 41 từ

机 cơ · 52 từ