Tâm HSK

电视剧

diànshìjù
điện thị kịch
phim truyền hình; phim bộ

电视剧 (diànshìjù, Hán Việt: điện thị kịch) nghĩa là phim truyền hình; phim bộ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

视 thị · 30 từ

剧 kịch · 19 từ