棵 kēkhỏalượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v. HSK 4 棵 (kē, Hán Việt: khỏa) nghĩa là lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 棵