Tâm HSK

电视台

diànshìtái
điện thị thai
đài truyền hình

电视台 (diànshìtái, Hán Việt: điện thị thai) nghĩa là đài truyền hình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

视 thị · 30 từ

台 thai · 22 từ