Tâm HSK

发明

fāmíng
phát minh
phát minh; một phát minh

发明 (fāmíng, Hán Việt: phát minh) nghĩa là phát minh; một phát minh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

明 minh · 37 từ