Tâm HSK

疼痛

téngtòng
đông thống
đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau

疼痛 (téngtòng, Hán Việt: đông thống) nghĩa là đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疼 đông · 4 từ

痛 thống · 6 từ