Tâm HSK

痛心

tòngxīn
thống tâm
đau buồn; đau đớn

痛心 (tòngxīn, Hán Việt: thống tâm) nghĩa là đau buồn; đau đớn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

痛 thống · 6 từ

心 tâm · 105 từ