痛快 (tòngkuài, Hán Việt: thống khoái) nghĩa là vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
痛快 (tòngkuài, Hán Việt: thống khoái) nghĩa là vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.