Tâm HSK

悲痛

bēitòng
bi thống
đau buồn; đau khổ

悲痛 (bēitòng, Hán Việt: bi thống) nghĩa là đau buồn; đau khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

痛 thống · 6 từ