Tâm HSK

悲欢离合

bēihuānlíhé
bi hoan li hợp
niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống

悲欢离合 (bēihuānlíhé, Hán Việt: bi hoan li hợp) nghĩa là niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

欢 hoan · 12 từ

离 li · 13 từ

合 hợp · 47 từ