Tâm HSK

欢乐

huānlè
hoan lạc
sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan

欢乐 (huānlè, Hán Việt: hoan lạc) nghĩa là sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欢 hoan · 12 từ

乐 lạc · 23 từ