Tâm HSK

娱乐

yúlè
ngu lạc
giải trí; tiêu khiển; giải khuây

娱乐 (yúlè, Hán Việt: ngu lạc) nghĩa là giải trí; tiêu khiển; giải khuây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

娱 ngu · 2 từ

乐 lạc · 23 từ