乐趣 (lèqù, Hán Việt: lạc thú) nghĩa là thích thú; niềm vui; sự vui vẻ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
乐 lạc · 23 từ
快乐kuàilèvui vẻ音乐yīnyuèâm nhạc娱乐yúlègiải trí乐观lèguānlạc quan俱乐部jùlèbùcâu lạc bộ欢乐huānlèsự vui vẻ乐器yuèqìnhạc cụ乐曲yuèqǔtác phẩm âm nhạc