Tâm HSK

乐趣

lèqù
lạc thú
thích thú; niềm vui; sự vui vẻ

乐趣 (lèqù, Hán Việt: lạc thú) nghĩa là thích thú; niềm vui; sự vui vẻ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乐 lạc · 23 từ

趣 thú · 6 từ