Tâm HSK

兴趣

xìngqù
hưng thú
hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích

兴趣 (xìngqù, Hán Việt: hưng thú) nghĩa là hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 兴趣

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

趣 thú · 6 từ