Tâm HSK

兴建

xīngjiàn
hưng kiến
xây dựng; thi công

兴建 (xīngjiàn, Hán Việt: hưng kiến) nghĩa là xây dựng; thi công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

建 kiến · 19 từ