Tâm HSK

兴起

xīngqǐ
hưng khởi
nổi lên; phát sinh; nảy nở

兴起 (xīngqǐ, Hán Việt: hưng khởi) nghĩa là nổi lên; phát sinh; nảy nở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

起 khởi · 43 từ