兴起 (xīngqǐ, Hán Việt: hưng khởi) nghĩa là nổi lên; phát sinh; nảy nở. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
兴 hưng · 16 từ
高兴gāoxìngvui兴趣xìngqùhứng thú感兴趣gǎnxìngqùcảm thấy hứng thú兴奋xīngfènphấn khích新兴xīnxīngđang lên兴奋剂xīngfènjìchất kích thích复兴fùxīngphục hồi兴致xìngzhìtâm trạng