Tâm HSK

兴奋剂

xīngfènjì
hưng phấn tề
chất kích thích; doping (trong thể thao)

兴奋剂 (xīngfènjì, Hán Việt: hưng phấn tề) nghĩa là chất kích thích; doping (trong thể thao). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

奋 phấn · 8 từ

剂 tề · 3 từ