Tâm HSK

奋斗

fèndòu
phấn đấu
phấn đấu; đấu tranh

奋斗 (fèndòu, Hán Việt: phấn đấu) nghĩa là phấn đấu; đấu tranh. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 奋斗

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奋 phấn · 8 từ

斗 đấu · 7 từ