奋斗 (fèndòu, Hán Việt: phấn đấu) nghĩa là phấn đấu; đấu tranh. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 奋斗
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奋 phấn · 8 từ
兴奋xīngfènphấn khích勤奋qínfènchăm chỉ奋力fènlìlàm hết sức mình振奋zhènfènphấn chấn兴奋剂xīngfènjìchất kích thích奋勇fènyǒngkhông nao núng